朴
パクNghĩa tiếng Anh
- tên riêng Park, a surname from Korean Wiktionary
Chữ Hán trong từ
朴
PHÁC
On: ボク
Kun: ほう、ほお、えのき
crude; simple; plain; docile
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗