TanroDictionary Sổ từ

朴 ほお

PHÁC

Nhật
0

朴 (ほお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây mộc lan lá lớn Nhật Bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây mộc lan lá lớn Nhật Bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese bigleaf magnolia (Magnolia obovata)danh từJMdict
  2. Japanese bigleaf magnoliadanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「朴」

朴

パク

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Park, a surname from Korean Wiktionary

Chữ Hán trong từ

朴
PHÁC On: ボク Kun: ほう、ほお、えのき crude; simple; plain; docile 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗