TanroDictionary Sổ từ

机 つくえ

CƠ

Nhật Thông dụng
0

机 (つくえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bàn, bàn học, bàn làm việc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn, bàn học, bàn làm việcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deskdanh từJMdict
  2. desk, tablechữ HánWiktionary
  3. desk; tabledanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 机の上に本が三冊ある。

    Trên bàn làm việc có 4 quyển sách.