Nghĩa tiếng Việt
- gỗdanh từ · hậu tố
- vật liệudanh từ
- tài năng, người có tàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wood; lumber; timberdanh từ · hậu tố
- (raw) material; stuffdanh từ
- talent; ability; capable persondanh từ
- raw materialdanh từ
- talent, geniusdanh từ
Cách dùng
"Gỗ; vật liệu; nhân tài" (ざい): 「人材」 — nhân lực; 「材木」; 「素材」, 「建材」 — vật liệu xây dựng.
Ví dụ
-
優秀な人材を募集している。
Đang tuyển nhân tài xuất sắc.
-
この家は良い材を使っている。
Nhà này dùng gỗ tốt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép