TanroDictionary Sổ từ

材 ざい

TÀI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gỗdanh từ · hậu tố
  2. vật liệudanh từ
  3. tài năng, người có tàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wood; lumber; timberdanh từ · hậu tố
  2. (raw) material; stuffdanh từ
  3. talent; ability; capable persondanh từ
  4. raw materialdanh từ
  5. talent, geniusdanh từ

Cách dùng

"Gỗ; vật liệu; nhân tài" (ざい): 「人材」 — nhân lực; 「材木」; 「素材」, 「建材」 — vật liệu xây dựng.

Ví dụ

  1. 優秀な人材を募集している。

    Đang tuyển nhân tài xuất sắc.

  2. この家は良い材を使っている。

    Nhà này dùng gỗ tốt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép