TanroDictionary Sổ từ
材

Chữ Hán 材 TÀI

Âm On
ザイ
Nghĩa (Anh)
lumber; log; timber; wood; materials; ingredients; talent
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 材 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 材 24 từ