条
じょう
ĐIỀU
条 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: điều (khoản), mục; lượng từ đếm đường, sọc, tia; tuy rằng.
Nghĩa tiếng Việt
- điều (khoản), mụcdanh từ · trợ số từ
- lượng từ đếm đường, sọc, tiatrợ số từ
- tuy rằngliên từ
- vì, bởi vìliên từ
- điều (khu bắc-nam trong kinh đô theo chế độ điều phường)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- article (in a document); clause; section; provisiondanh từ · trợ số từJMdict
- counter for lines, stripes, streaks, rays, etc.trợ số từJMdict
- although; thoughliên từJMdict
- since; as; because; inasmuch asliên từJMdict
- jō; north-south division of an imperial city consisting of west-east streets and their corresponding wards (in the jō-bō system)danh từJMdict
- article in a documentdanh từWiktionary
Cách dùng
"Điều, khoản" (じょう): 「第三条」 — Điều 3 (luật, hợp đồng); 「憲法第九条」. Cũng là lượng từ cho tia, vệt: 「一条の光」 — một tia sáng.
Ví dụ
-
憲法第九条について議論した。
Chúng tôi đã thảo luận về Điều 9 Hiến pháp.
-
契約書の第五条を読んでください。
Hãy đọc điều 5 của hợp đồng.
Cách đọc khác của 「条」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ paragraph
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
条
ĐIÊU
On: ジョウ、チョウ、デキ
Kun: えだ、すじ
article; clause; counter for articles, clauses, paragraphs, etc.; twig; item; stripe; streak
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗