TanroDictionary Sổ từ
条

Chữ Hán 条 ĐIÊU

Âm On
ジョウ、チョウ、デキ
Âm Kun
えだ、すじ
Nghĩa (Anh)
article; clause; counter for articles, clauses, paragraphs, etc.; twig; item; stripe; streak
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 条 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 条 25 từ