条
Chữ Hán 条 ĐIÊU
- Âm On
- ジョウ、チョウ、デキ
- Âm Kun
- えだ、すじ
- Nghĩa (Anh)
- article; clause; counter for articles, clauses, paragraphs, etc.; twig; item; stripe; streak
- Số nét
- 7
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 条 25 từ
- 条件じょうけんđiều kiện, yêu cầu
- 条例じょうれいquy định, điều lệ
- 条約じょうやくhiệp ước, điều ước
- 発条ばねlò xo
- 不条理ふじょうりphi lý, vô lý
- 無条件むじょうけんvô điều kiện
- 一条いちじょうmột vệt, một tia, một làn
- 信条しんじょうtín điều, niềm tin, tín ngưỡng
- 条文じょうぶんđiều khoản
- 条項じょうこうđiều khoản
- 労働条件ろうどうじょうけんđiều kiện lao động
- 条件付きじょうけんつきcó điều kiện
- 検索条件けんさくじょうけんđiều kiện tìm kiếm
- 条理じょうりlẽ phải, đạo lí
- 悪条件あくじょうけんđiều kiện bất lợi
- 星条旗せいじょうきcờ sao sọc
- 鉄条網てつじょうもうhàng rào dây thép gai
- 交換条件こうかんじょうけんđiều kiện trao đổi, điều kiện mặc cả
- 同盟条約どうめいじょうやくhiệp ước liên minh
- 必要条件ひつようじょうけんđiều kiện cần, yêu cầu
- 必須条件ひっすじょうけんđiều kiện bắt buộc
- 教条主義きょうじょうしゅぎchủ nghĩa giáo điều
- 条件反射じょうけんはんしゃphản xạ có điều kiện
- 条件闘争じょうけんとうそうđấu tranh đàm phán điều kiện
- 金科玉条きんかぎょくじょうnguyên tắc vàng, khuôn vàng thước ngọc