TanroDictionary Sổ từ

杳 よう

YỂU

Nhật
0

杳 (よう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mờ mịt, không rõ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mờ mịt, không rõ'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dark; not understood; unknown'taru' adjective · trạng từJMdict
  2. dark and indistinct; uncleartính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. 杳として知れない

    unknown