Nghĩa tiếng Việt
- mờ mịt, không rõ'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- dark; not understood; unknown'taru' adjective · trạng từJMdict
- dark and indistinct; uncleartính từ いWiktionary
Ví dụ
-
杳として知れない
unknown
YỂU
杳 (よう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mờ mịt, không rõ.
杳として知れない
unknown