TanroDictionary Sổ từ

果 か

QUẢ

Nhật
0

果 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (Phật giáo) quả; giác ngộ (quả tu hành); trái cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Phật giáo) quảdanh từ
  2. giác ngộ (quả tu hành)danh từ
  3. trái câydanh từ
  4. lượng từ đếm quảtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. phala (attained state, result)danh từJMdict
  2. enlightenment (as the fruits of one's Buddhist practice)danh từJMdict
  3. fruitdanh từJMdict
  4. counter for pieces of fruittrợ số từJMdict
  5. pieces of fruittrợ số từWiktionary
  6. phala, attained state, resultdanh từWiktionary