TanroDictionary Sổ từ
果

Chữ Hán 果 QUẢ

Âm On
カ
Âm Kun
は.たす、はた.す、-は.たす、は.てる、-は.てる、は.て
Nghĩa (Anh)
fruit; reward; carry out; achieve; complete; end; finish; succeed
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 果 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 果 33 từ