枢
とぼそNghĩa tiếng Việt
- danh từ lỗ chốt trên khung cửa
- danh từ (cổ) cửa
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ cavities in the frame of a door used as part of a pivot hinge JMdict
- danh từ door JMdict
Chữ Hán trong từ
枢
XU, KHU
On: スウ、シュ
Kun: とぼそ、からくり
hinge; pivot; door; center of things
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗