TanroDictionary Sổ từ

枢 くるる

XU

Nhật
0

枢 (くるる) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản lề chốt (cửa); then cài gỗ trượt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản lề chốt (cửa)danh từ
  2. then cài gỗ trượtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pivot hinge (using extensions on the top and bottom of a door that fit into cavities in the frame)danh từJMdict
  2. sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)danh từJMdict
  3. door hingechữ HánWiktionary
  4. pivotchữ HánWiktionary
  5. center of powerchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「枢」

枢

とぼそ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ lỗ chốt trên khung cửa
  2. danh từ (cổ) cửa

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cavities in the frame of a door used as part of a pivot hinge JMdict
  2. danh từ door JMdict

Chữ Hán trong từ

枢
XU, KHU On: スウ、シュ Kun: とぼそ、からくり hinge; pivot; door; center of things 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

枢

とまら

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chốt trên dưới của cánh cửa (lắp vào lỗ khung)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ extensions on the top and bottom of a door that fit into cavities in the frame (as part of a pivot hinge) JMdict

Chữ Hán trong từ

枢
XU, KHU On: スウ、シュ Kun: とぼそ、からくり hinge; pivot; door; center of things 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗