TanroDictionary Sổ từ

校 こう

HIỆU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường họchậu tố · trợ số từ
  2. sự hiệu đính, bản in thửdanh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. schoolhậu tố · trợ số từ
  2. proofreading; proofdanh từ · trợ số từ
  3. school buildingchữ Hán
  4. shackleschữ Hán
  5. schoolstrợ số từ

Cách dùng

"Trường; bản in thử" (こう): lượng từ/hậu tố trường: 「全国三百校」; trong xuất bản 「初校」「再校」 — bản in thử lần 1, 2.

Ví dụ

  1. 大会には全国から五十校が参加した。

    50 trường trên toàn quốc tham dự giải.

  2. 初校のチェックを終えた。

    Tôi đã kiểm tra xong bản in thử đầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép