Nghĩa tiếng Việt
- trường họchậu tố · trợ số từ
- sự hiệu đính, bản in thửdanh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- schoolhậu tố · trợ số từ
- proofreading; proofdanh từ · trợ số từ
- school buildingchữ Hán
- shackleschữ Hán
- schoolstrợ số từ
Cách dùng
"Trường; bản in thử" (こう): lượng từ/hậu tố trường: 「全国三百校」; trong xuất bản 「初校」「再校」 — bản in thử lần 1, 2.
Ví dụ
-
大会には全国から五十校が参加した。
50 trường trên toàn quốc tham dự giải.
-
初校のチェックを終えた。
Tôi đã kiểm tra xong bản in thử đầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép