TanroDictionary Sổ từ
校

Chữ Hán 校 GIÁO, HIỆU, HÀO

Âm On
コウ、キョウ
Nghĩa (Anh)
exam; school; printing; proof; correction
Số nét
10
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 校 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 校 40 từ