桑
そうNghĩa tiếng Anh
- affix mulberry Wiktionary
- affix short for 桑港 (“San Francisco (a city in California, United States)”) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
桑
TANG
桑 (くわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây dâu tằm.
"Cây dâu tằm": 「桑の葉」 — lá dâu (cho tằm ăn, làm trà); 「桑の実」 — quả dâu tằm. Gắn với nghề nuôi tằm truyền thống.
蚕は桑の葉を食べて育つ。
Tằm lớn lên nhờ ăn lá dâu.
桑の葉のお茶は体にいいそうだ。
Nghe nói trà lá dâu tốt cho sức khỏe.