TanroDictionary Sổ từ

桟 さん

SẠN

Nhật
0

桟 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khung (cửa trượt); thanh ngang; then gỗ trượt (cài cửa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung (cửa trượt)danh từ
  2. thanh ngangdanh từ
  3. then gỗ trượt (cài cửa)danh từ
  4. bậc thangdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frame (i.e. of a sliding door)danh từJMdict
  2. crosspiece; bardanh từJMdict
  3. sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)danh từJMdict
  4. rung (of a ladder)danh từJMdict

Cách dùng

"Khung, thanh ngang" (さん): thanh gỗ của khung cửa lùa, cửa giấy shōji: 「障子の桟」; 「窓の桟」. 「桟橋」 — cầu tàu.

Ví dụ

  1. 障子の桟にほこりがたまっている。

    Bụi bám trên khung cửa giấy.

  2. 窓の桟を拭いた。

    Lau khung cửa sổ.

Cách đọc khác của 「桟」

桟

えつり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) lớp lót dưới mái tranh
  2. danh từ lati (nền tường trát bùn)
  3. danh từ rui trang trí (gỗ xen tre)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sheathing (under thatched roofing) JMdict
  2. danh từ lath (used as a foundation for a mud plaster wall) JMdict
  3. danh từ decorative rafters (of alternating wood and bamboo) JMdict
  4. chữ Hán frame, scaffold Wiktionary
  5. chữ Hán wooden bolt of door Wiktionary

Chữ Hán trong từ

桟
SAN On: サン、セン Kun: かけはし scaffold; cleat; frame; jetty; bolt (door) 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗