TanroDictionary Sổ từ

梨 なし

LÊ

Nhật Thông dụng
0

梨 (なし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lê, lê Nhật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lê, lê Nhậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nashi (esp. Pyrus pyrifolia); Japanese pear; Asian peardanh từJMdict
  2. pearchữ HánWiktionary
  3. a pear treedanh từWiktionary
  4. a pear (the fruit)danh từWiktionary
  5. more specifically, a Japanese pear or Asian pear (Pyrus pyrifolia)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「梨」

梨

り

Nghĩa tiếng Việt

  1. affix Cây, trái lê Wiktionary
  2. affix Cụ thể hơn là lê Nhật hoặc lê Á. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix a pear tree Wiktionary
  2. affix a pear (the fruit) Wiktionary
  3. affix more specifically, a Japanese pear or Asian pear (Pyrus pyrifolia) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

梨
LÊ On: リ Kun: なし pear tree 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗