TanroDictionary Sổ từ

棚 たな

BẰNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kệ, giá, ngăndanh từ
  2. giàn (cây leo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shelf; ledge; rackdanh từ
  2. trellisdanh từ
  3. awning, covering-roofchữ Hán
  4. a group of 14 people; in the Qing dynasty, a name for a platoonchữ Hán
  5. overlapped planking that makes the hull of a boatdanh từ

Cách dùng

"Kệ, giá" (たな): 「棚に置く」 — đặt lên kệ; 「本棚」 — giá sách; 「網棚」 — giá hành lý trên tàu; 「棚に上げる」 — gác sang bên (lờ lỗi mình). 「ぶどう棚」 — giàn nho.

Ví dụ

  1. その本は棚の上にあります。

    Cuốn sách đó ở trên kệ.

  2. 自分のことは棚に上げて人を批判する。

    Gác lỗi mình sang bên để chỉ trích người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép