Nghĩa tiếng Việt
- kệ, giá, ngăndanh từ
- giàn (cây leo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shelf; ledge; rackdanh từ
- trellisdanh từ
- awning, covering-roofchữ Hán
- a group of 14 people; in the Qing dynasty, a name for a platoonchữ Hán
- overlapped planking that makes the hull of a boatdanh từ
Cách dùng
"Kệ, giá" (たな): 「棚に置く」 — đặt lên kệ; 「本棚」 — giá sách; 「網棚」 — giá hành lý trên tàu; 「棚に上げる」 — gác sang bên (lờ lỗi mình). 「ぶどう棚」 — giàn nho.
Ví dụ
-
その本は棚の上にあります。
Cuốn sách đó ở trên kệ.
-
自分のことは棚に上げて人を批判する。
Gác lỗi mình sang bên để chỉ trích người khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép