Trang chủChữ Hán N1棚 棚 Chữ Hán 棚 BẰNG Âm Onホウ Âm Kunたな、-だな Nghĩa (Anh)shelf; ledge; rack; mount; mantle; trellis Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 棚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 棚 8 từ 棚たなkệ, giá, ngăn 戸棚とだなtủ, tủ chạn, tủ đựng đồ 本棚ほんだなgiá sách, tủ sách 棚上げたなあげsự gác lại, xếp xó, tạm hoãn 書棚しょだなgiá sách 神棚かみだなbàn thờ thần trong nhà 網棚あみだなgiá để hành lý 大陸棚たいりくだなthềm lục địa ← 棋 KỲ, KÍ 棟 ĐỐNG →