TanroDictionary Sổ từ
棚

Chữ Hán 棚 BẰNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
たな、-だな
Nghĩa (Anh)
shelf; ledge; rack; mount; mantle; trellis
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 棚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 棚 8 từ