椎 (しい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}; chinquapin, một cây thuộc chi Castanopsis.
Nghĩa tiếng Việt
{{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary
chinquapin, một cây thuộc chi Castanopsisdanh từWiktionary
Nghĩa tiếng Anh
any beech tree of genus Castanopsis; chinquapin; chinkapindanh từJMdict
chinquapin, a tree of the genus Castanopsisdanh từWiktionary
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm