TanroDictionary Sổ từ

椎 しい

CHUY

Nhật
0

椎 (しい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}; chinquapin, một cây thuộc chi Castanopsis.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary
  2. chinquapin, một cây thuộc chi Castanopsisdanh từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. any beech tree of genus Castanopsis; chinquapin; chinkapindanh từJMdict
  2. chinquapin, a tree of the genus Castanopsisdanh từWiktionary