Nghĩa tiếng Việt
- cây cọ, cây dừadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- palm tree (any tree of family Arecaceae)danh từ
- coconut palm, or more generally, any palm treedanh từ
Cách dùng
"Cây cọ, cây dừa" (やし): 「椰子の実」 — quả dừa; 「椰子の木」 — cây dừa. Thường viết ヤシ.
Ví dụ
-
海岸に椰子の木が並んでいる。
Hàng dừa chạy dọc bờ biển.
-
椰子の実のジュースを飲んだ。
Tôi đã uống nước dừa.
-
恋しなつかし あの島見れば 椰子の葉かげに 十字星
When I see that dear old island, I see the Southern Cross among the palm leaves' shadows
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép