TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 椰子 – cây cọ, cây dừa

椰子 やし

DA TỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây cọ, cây dừadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. palm tree (any tree of family Arecaceae)danh từ
  2. coconut palm, or more generally, any palm treedanh từ

Cách dùng

"Cây cọ, cây dừa" (やし): 「椰子の実」 — quả dừa; 「椰子の木」 — cây dừa. Thường viết ヤシ.

Ví dụ

  1. 海岸に椰子の木が並んでいる。

    Hàng dừa chạy dọc bờ biển.

  2. 椰子の実のジュースを飲んだ。

    Tôi đã uống nước dừa.

  3. 恋しなつかし あの島見れば 椰子の葉かげに 十字星

    When I see that dear old island, I see the Southern Cross among the palm leaves' shadows

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép