Nghĩa tiếng Việt
- lầu, tòa nhà caodanh từ · hậu tố
- tháp canh, vọng lâudanh từ · hậu tố
- (cổ) nhà thổdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- tower; tall building; belvederedanh từ · hậu tốJMdict
- turret; lookout; watchtowerdanh từ · hậu tốJMdict
- brotheldanh từ · hậu tốJMdict
- building (of two or more stories)chữ HánWiktionary
- floor, levelchữ HánWiktionary
- a multi-storey building, a building of two or more storiesdanh từWiktionary
- a watchtowerdanh từWiktionary
- a brothel, a pleasure housedanh từWiktionary
Cách dùng
"Lầu, tòa nhà cao" (ろう): thường dùng làm hậu tố tên nhà hàng, lầu gác: 「〜楼」; 「鐘楼」 — gác chuông; 「摩天楼」 — nhà chọc trời.
Ví dụ
-
中華街の老舗、萬珍楼で食事した。
Chúng tôi ăn ở quán lâu đời trong phố Tàu.
-
城の楼に上って町を眺めた。
Tôi lên lầu thành ngắm thị trấn.