TanroDictionary Sổ từ

楼 ろう

LÂU

Nhật
0

楼 (ろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lầu, tòa nhà cao; tháp canh, vọng lâu; (cổ) nhà thổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lầu, tòa nhà caodanh từ · hậu tố
  2. tháp canh, vọng lâudanh từ · hậu tố
  3. (cổ) nhà thổdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. tower; tall building; belvederedanh từ · hậu tốJMdict
  2. turret; lookout; watchtowerdanh từ · hậu tốJMdict
  3. brotheldanh từ · hậu tốJMdict
  4. building (of two or more stories)chữ HánWiktionary
  5. floor, levelchữ HánWiktionary
  6. a multi-storey building, a building of two or more storiesdanh từWiktionary
  7. a watchtowerdanh từWiktionary
  8. a brothel, a pleasure housedanh từWiktionary

Cách dùng

"Lầu, tòa nhà cao" (ろう): thường dùng làm hậu tố tên nhà hàng, lầu gác: 「〜楼」; 「鐘楼」 — gác chuông; 「摩天楼」 — nhà chọc trời.

Ví dụ

  1. 中華街の老舗、萬珍楼で食事した。

    Chúng tôi ăn ở quán lâu đời trong phố Tàu.

  2. 城の楼に上って町を眺めた。

    Tôi lên lầu thành ngắm thị trấn.