TanroDictionary Sổ từ

榛 はしばみ

TRĂN

Nhật
0

榛 (はしばみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây phỉ châu Á.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây phỉ châu Ádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Asian hazel (Corylus heterophylla var. thunbergii); Siberian hazeldanh từJMdict
  2. Asian hazel, Corylus heterophylladanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「榛」

榛

はり

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) cây tống quán sủi Nhật Bản

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Japanese alder (Alnus japonica) JMdict
  2. danh từ synonym of 榛の木 (han no ki, “Japanese alder, Alnus japonica”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

榛
TRĂN On: シン、ハン Kun: はしばみ、はり hazelnut; filbert 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗