榛
はりNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) cây tống quán sủi Nhật Bản
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Japanese alder (Alnus japonica) JMdict
- danh từ synonym of 榛の木 (han no ki, “Japanese alder, Alnus japonica”) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
榛
TRĂN
On: シン、ハン
Kun: はしばみ、はり
hazelnut; filbert
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗