樹
いつきNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nữ
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán tree; plant
- tên riêng a unisex given name
Chữ Hán trong từ
樹
THỤ
On: ジュ
Kun: き
timber; trees; wood; establish; set up
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗