TanroDictionary Sổ từ

樹

THỤ

Nhật
0

Cách đọc khác của 「樹」

樹

いつき

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán tree; plant
  2. tên riêng a unisex given name

Chữ Hán trong từ

樹
THỤ On: ジュ Kun: き timber; trees; wood; establish; set up 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗