Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) châu Âudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Europedanh từJMdict
- short for ヨーロッパ (Yōroppa, “Europe (a continent)”, kanji spelling 欧(ヨー)羅(ロッ)巴(パ) (yōroppa))affixWiktionary
Cách dùng
(おう) Viết tắt "châu Âu": 「欧米」 — Âu Mỹ, 「訪欧」 — thăm châu Âu, 「西欧」, 「北欧」 — Bắc Âu, 「欧州」.
Ví dụ
-
欧米の文化に興味がある。
Tôi quan tâm đến văn hóa Âu Mỹ.
-
北欧の家具は人気が高い。
Đồ nội thất Bắc Âu rất được ưa chuộng.