TanroDictionary Sổ từ

欧 おう

ÂU

Nhật
0

欧 (おう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) châu Âu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) châu Âudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Europedanh từJMdict
  2. short for ヨーロッパ (Yōroppa, “Europe (a continent)”, kanji spelling 欧(ヨー)羅(ロッ)巴(パ) (yōroppa))affixWiktionary

Cách dùng

(おう) Viết tắt "châu Âu": 「欧米」 — Âu Mỹ, 「訪欧」 — thăm châu Âu, 「西欧」, 「北欧」 — Bắc Âu, 「欧州」.

Ví dụ

  1. 欧米の文化に興味がある。

    Tôi quan tâm đến văn hóa Âu Mỹ.

  2. 北欧の家具は人気が高い。

    Đồ nội thất Bắc Âu rất được ưa chuộng.