歌人 (かじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà thơ (thể tanka).
Nghĩa tiếng Việt
nhà thơ (thể tanka)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
poet (of tanka poems)danh từJMdict
poet, usually of wakadanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhà thơ thể tanka/waka": 「有名な歌人」 — nhà thơ tanka nổi tiếng. Phân biệt với 詩人 (nhà thơ nói chung, thơ tự do) và 俳人 (nhà thơ haiku). Không có nghĩa "ca sĩ" (歌手).
Ví dụ
与謝野晶子は明治時代の歌人だ。
Yosano Akiko là nhà thơ tanka thời Minh Trị.
祖父は趣味で歌人として短歌を作っている。
Ông tôi sáng tác tanka như một nhà thơ nghiệp dư.
Cách đọc khác của 「歌人」
歌人
うたびと
NhậtÍt dùngHán Việt: CA NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
danh từ(skilled) tanka poetJMdict
danh từofficial in charge of court poetry and music (under the ritsuryō system)JMdict