Nghĩa tiếng Việt
- chính thống giáo, Giáo hội Chính thốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- orthodoxy; (Greek) orthodox churchdanh từ
- Orthodoxy (the Eastern Orthodox Church and its foundations)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép