TanroDictionary Sổ từ
正

Chữ Hán 正 CHÁNH, CHÍNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に
Nghĩa (Anh)
correct; justice; righteous; 10**40
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 正 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 正 40 từ