Nghĩa tiếng Việt
- doanh nghiệp tư nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private enterprisedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
DÂN NGHIỆP
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép