TanroDictionary Sổ từ

民業 みんぎょう

DÂN NGHIỆP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. doanh nghiệp tư nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private enterprisedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép