TanroDictionary Sổ từ

民間 みんかん

DÂN GIAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tư nhân, dân sự, phi chính phủtrợ từ · danh từ
  2. dân giantrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private; non-governmental; non-official; civilian; civiltrợ từ · danh từ
  2. folk; populartrợ từ · danh từ

Cách dùng

"Tư nhân, dân sự" (đối lập với nhà nước): 「民間企業」 — doanh nghiệp tư nhân; 「民間人」 — dân thường; 「民間療法」 — phương pháp chữa bệnh dân gian.

Ví dụ

  1. 彼は民間企業に就職した。

    Anh ấy đã vào làm ở doanh nghiệp tư nhân.

  2. 戦争で多くの民間人が犠牲になった。

    Nhiều dân thường đã thiệt mạng trong chiến tranh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép