Nghĩa tiếng Việt
- tư nhân, dân sự, phi chính phủtrợ từ · danh từ
- dân giantrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private; non-governmental; non-official; civilian; civiltrợ từ · danh từ
- folk; populartrợ từ · danh từ
Cách dùng
"Tư nhân, dân sự" (đối lập với nhà nước): 「民間企業」 — doanh nghiệp tư nhân; 「民間人」 — dân thường; 「民間療法」 — phương pháp chữa bệnh dân gian.
Ví dụ
-
彼は民間企業に就職した。
Anh ấy đã vào làm ở doanh nghiệp tư nhân.
-
戦争で多くの民間人が犠牲になった。
Nhiều dân thường đã thiệt mạng trong chiến tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép