官
つかさNghĩa tiếng Việt
- danh từ chức quan, quan chức
- danh từ người đứng đầu
- danh từ người (thường là phụ nữ) chủ trì nghi lễ tôn giáo (quần đảo Yaeyama)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ office; official JMdict
- danh từ chief; head JMdict
- danh từ person (usually a woman) who officiates at religious ceremonies (on the Yaeyama Islands in Okinawa) JMdict
Cách dùng
"Quan, nhà nước" (かん): 「官と民」 — nhà nước và tư nhân; 「官僚」; hậu tố 「警察官」, 「外交官」.
Từ trái nghĩa: 民
Ví dụ
- 官民一体で取り組む。Nhà nước và tư nhân cùng phối hợp.
- 父は外交官だ。Bố tôi là nhà ngoại giao.
Chữ Hán trong từ
官
QUAN
On: カン
Kun: –
bureaucrat; the government; organ
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗