Nghĩa tiếng Việt
- mệt mỏi tinh thần, lo âudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- mental fatigue; worry; boredomdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Mệt mỏi tinh thần" (do phải để ý, lo nghĩ): 「気疲れする」 — mệt vì phải giữ ý. Cách viết chuẩn là 気疲れ (きづかれ).
Ví dụ
-
初対面の人ばかりで気づかれした。
Toàn người mới gặp nên tôi mệt mỏi tinh thần.
-
義理の両親との旅行は気づかれする。
Đi du lịch với bố mẹ chồng thật mệt vì phải giữ ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép