TanroDictionary Sổ từ

気づかれ きづかれ

KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệt mỏi tinh thần, lo âudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mental fatigue; worry; boredomdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Mệt mỏi tinh thần" (do phải để ý, lo nghĩ): 「気疲れする」 — mệt vì phải giữ ý. Cách viết chuẩn là 気疲れ (きづかれ).

Ví dụ

  1. 初対面の人ばかりで気づかれした。

    Toàn người mới gặp nên tôi mệt mỏi tinh thần.

  2. 義理の両親との旅行は気づかれする。

    Đi du lịch với bố mẹ chồng thật mệt vì phải giữ ý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép