気味
ぎみNghĩa tiếng Việt
- hậu tố có vẻ, hơi, có xu hướng
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố -like; -looking; -looked; tending to ...
- hậu tố having or tending to have a certain trait
Cách dùng
"Có vẻ, hơi bị": hậu tố 「〜気味」 (đọc ぎみ) chỉ xu hướng tiêu cực nhẹ: 「風邪気味」 — hơi cảm; 「疲れ気味」 — hơi mệt; 「太り気味」 — hơi béo lên. Đọc きみ trong 「気味が悪い」 — rợn người.
Ví dụ
- 今日は風邪気味なので早く寝ます。Hôm nay hơi bị cảm nên tôi đi ngủ sớm.
- 最近、仕事が遅れ気味だ。Dạo này công việc có vẻ bị chậm.
- 天然気味の人airheaded person
- キレ気味で言うsay testily
- 放置気味abandoned
Chữ Hán trong từ
気
KHÍ
On: キ、ケ
Kun: いき、き
spirit; mind; air; atmosphere; mood
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
味