TanroDictionary Sổ từ

汀 みぎわ

ĐINH

Nhật
0

汀 (みぎわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mép nước, bờ nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mép nước, bờ nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. water's edge; shore; watersidedanh từJMdict
  2. beach, shore, water's edgechữ HánWiktionary