TanroDictionary Sổ từ

決まり きまり

QUYẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy tắc, quy địnhdanh từ · trợ từ
  2. sự giải quyết, kết thúc, thỏa thuậndanh từ · trợ từ
  3. thói quen, lệ thườngdanh từ · trợ từ
  4. thể diện trước người khácdanh từ · trợ từ
  5. (cổ) quan hệ tình cảm giữa khách và kỹ nữdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rule; regulationdanh từ · trợ từ
  2. settlement; conclusion; end; agreement; arrangementdanh từ · trợ từ
  3. habit; custom; habitual waydanh từ · trợ từ
  4. countenance in front of another person; facedanh từ · trợ từ
  5. love relationship between a customer and a prostitutedanh từ · trợ từ
  6. rulesdanh từ
  7. custom, habitual practicedanh từ

Cách dùng

"Quy tắc, quy định": 「決まりを守る」 — tuân thủ quy định; 「決まりだ」 — quyết thế nhé. 「お決まりの〜」 — kiểu quen thuộc, như thường lệ; 「決まりが悪い」 — ngượng ngùng.

Ví dụ

  1. 学校の決まりを守りましょう。

    Hãy tuân thủ nội quy của trường.

  2. 遅刻して決まりが悪かった。

    Đến muộn khiến tôi thấy ngượng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép