Nghĩa tiếng Việt
- quy tắc, quy địnhdanh từ · trợ từ
- sự giải quyết, kết thúc, thỏa thuậndanh từ · trợ từ
- thói quen, lệ thườngdanh từ · trợ từ
- thể diện trước người khácdanh từ · trợ từ
- (cổ) quan hệ tình cảm giữa khách và kỹ nữdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- rule; regulationdanh từ · trợ từ
- settlement; conclusion; end; agreement; arrangementdanh từ · trợ từ
- habit; custom; habitual waydanh từ · trợ từ
- countenance in front of another person; facedanh từ · trợ từ
- love relationship between a customer and a prostitutedanh từ · trợ từ
- rulesdanh từ
- custom, habitual practicedanh từ
Cách dùng
"Quy tắc, quy định": 「決まりを守る」 — tuân thủ quy định; 「決まりだ」 — quyết thế nhé. 「お決まりの〜」 — kiểu quen thuộc, như thường lệ; 「決まりが悪い」 — ngượng ngùng.
Ví dụ
-
学校の決まりを守りましょう。
Hãy tuân thủ nội quy của trường.
-
遅刻して決まりが悪かった。
Đến muộn khiến tôi thấy ngượng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép