Nghĩa tiếng Việt
- quy tắc, nội quydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rule; regulationdanh từ
Cách dùng
"Quy tắc, nội quy": 「規則を守る/破る」 — tuân thủ/vi phạm quy tắc; 「規則正しい生活」 — sinh hoạt điều độ; 「校則」 — nội quy trường. Gần ルール.
Ví dụ
-
寮の規則を守ってください。
Hãy tuân thủ nội quy ký túc xá.
-
規則正しい生活を心がけている。
Tôi cố gắng sinh hoạt điều độ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép