TanroDictionary Sổ từ

規則 きそく

QUY TẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy tắc, nội quydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rule; regulationdanh từ

Cách dùng

"Quy tắc, nội quy": 「規則を守る/破る」 — tuân thủ/vi phạm quy tắc; 「規則正しい生活」 — sinh hoạt điều độ; 「校則」 — nội quy trường. Gần ルール.

Ví dụ

  1. 寮の規則を守ってください。

    Hãy tuân thủ nội quy ký túc xá.

  2. 規則正しい生活を心がけている。

    Tôi cố gắng sinh hoạt điều độ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép