Nghĩa tiếng Việt
- phân định thắng thuadanh từ
- trận chung kếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- decision of a contestdanh từ
- finalsdanh từ
- finaldanh từ
Cách dùng
"Trận chung kết": 「決勝に進む」 — vào chung kết; 「決勝戦」 — trận chung kết; 「準決勝」 — bán kết; 「決勝点」 — bàn thắng quyết định.
Ví dụ
-
日本チームは決勝に進出した。
Đội Nhật Bản đã tiến vào chung kết.
-
彼のゴールが決勝点となった。
Bàn thắng của anh ấy trở thành bàn quyết định.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép