TanroDictionary Sổ từ

決勝 けっしょう

QUYẾT THẮNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân định thắng thuadanh từ
  2. trận chung kếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decision of a contestdanh từ
  2. finalsdanh từ
  3. finaldanh từ

Cách dùng

"Trận chung kết": 「決勝に進む」 — vào chung kết; 「決勝戦」 — trận chung kết; 「準決勝」 — bán kết; 「決勝点」 — bàn thắng quyết định.

Ví dụ

  1. 日本チームは決勝に進出した。

    Đội Nhật Bản đã tiến vào chung kết.

  2. 彼のゴールが決勝点となった。

    Bàn thắng của anh ấy trở thành bàn quyết định.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép