TanroDictionary Sổ từ
勝

Chữ Hán 勝 THẮNG, THĂNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
か.つ、-が.ち、まさ.る、すぐ.れる、かつ
Nghĩa (Anh)
victory; win; prevail; excel
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 勝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勝 40 từ