決算
けっさんするNghĩa tiếng Anh
- động từ settle, close an account
Chữ Hán trong từ
決
QUYẾT
On: ケツ
Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く
decide; fix; agree upon; appoint
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN
On: サン
Kun: そろ
calculate; divining; number; abacus; probability
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗