TanroDictionary Sổ từ

決算 けっさん

QUYẾT TOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết toán, báo cáo tài chính (vd: kết quả kinh doanh)danh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. settlement of accounts; closing accounts; financial results; reporting (of accounts)danh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Quyết toán, báo cáo tài chính": 「決算期」 — kỳ quyết toán; 「決算発表」 — công bố kết quả kinh doanh; 「決算セール」 — đợt giảm giá cuối kỳ.

Ví dụ

  1. 三月は決算期なので経理部は忙しい。

    Tháng ba là kỳ quyết toán nên phòng kế toán rất bận.

  2. 会社は過去最高の決算を発表した。

    Công ty đã công bố kết quả kinh doanh cao nhất từ trước đến nay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「決算」

決算

けっさんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ settle, close an account

Chữ Hán trong từ

決
QUYẾT On: ケツ Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く decide; fix; agree upon; appoint 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN On: サン Kun: そろ calculate; divining; number; abacus; probability 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗