TanroDictionary Sổ từ
算

Chữ Hán 算 TOÁN

Âm On
サン
Âm Kun
そろ
Nghĩa (Anh)
calculate; divining; number; abacus; probability
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 算 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 算 40 từ