沼 (ぬま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đầm lầy, ao; (lóng) sự nghiện, đam mê sa vào; (lóng) người xấu trai.
Nghĩa tiếng Việt
đầm lầy, aodanh từ
(lóng) sự nghiện, đam mê sa vàodanh từ · hậu tố
(lóng) người xấu traidanh từ
(miệt thị, lóng) kẻ đầndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
marsh; swamp; wetland; bog; ponddanh từJMdict
obsession; addiction; being hooked on; getting sucked intodanh từ · hậu tốJMdict
ugly mandanh từJMdict
retard; mentally disabled persondanh từJMdict
a swamp, a bog, a marsh, a wetlanddanh từWiktionary
inescapable pit of addiction (to entertainment such as games, etc.)danh từWiktionary
Cách dùng
"Đầm lầy, ao" (ぬま): 「沼にはまる」 — sa vào đầm. Tiếng lóng giới trẻ: niềm đam mê khó dứt 「アイドル沼にハマる」 — nghiện thần tượng. Phân biệt với 池 (ao nhỏ, nhân tạo) và 湖 (hồ).
Ví dụ
この沼には珍しい鳥が住んでいる。
Ở đầm này có loài chim quý sống.
友達に勧められて、すっかりアニメ沼にハマった。
Được bạn rủ, tôi đã hoàn toàn nghiện anime.
沼にハマる
to become addicted
Cách đọc khác của 「沼」
沼
ぬ
NhậtÍt dùngHán Việt: CHIỂU
Nghĩa tiếng Anh
danh từa swamp, a bog, a marsh, a wetlandWiktionary