TanroDictionary Sổ từ
沼

Chữ Hán 沼 CHIỂU

Âm On
ショウ
Âm Kun
ぬま
Nghĩa (Anh)
marsh; lake; bog; swamp; pond
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 沼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沼 6 từ