Trang chủChữ Hán N1沼 沼 Chữ Hán 沼 CHIỂU Âm Onショウ Âm Kunぬま Nghĩa (Anh)marsh; lake; bog; swamp; pond Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 沼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 沼 6 từ 沼ぬまđầm lầy, ao 泥沼どろぬまvũng lầy, đầm lầy 湖沼こしょうao hồ, đầm lầy 沼地ぬまちvùng đầm lầy 沼沢しょうたくđầm lầy 沼田ぬまたruộng lầy ← 沢 TRẠCH 沿 DUYÊN →