Nghĩa tiếng Việt
- vùng đầm lầydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- marshland; wetland; swamplanddanh từ
- bog, marshland, swamplanddanh từ
Cách dùng
"Vùng đầm lầy": 「沼地に足を取られる」 — sa chân vào đầm lầy.
Ví dụ
-
沼地には珍しい鳥が住んでいる。
Ở vùng đầm lầy có những loài chim quý.
-
沼地に足を取られて動けなくなった。
Bị sa chân vào đầm lầy, không cử động được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép