Nghĩa tiếng Việt
- số đêm lưu trútrợ số từ
- (hiếm) sự ngủ trọdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for nights of a staytrợ số từJMdict
- overnight stay; lodgingdanh từJMdict
- nights stayed, nightstrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Đêm (lưu trú)": hậu tố đếm số đêm: 「一泊二日」 — 2 ngày 1 đêm; 「三泊する」 — ở lại 3 đêm. Đọc ぱく/はく tùy số (一泊 いっぱく, 二泊 にはく).
Ví dụ
-
京都に二泊三日で旅行した。
Tôi đi du lịch Kyoto 3 ngày 2 đêm.
-
一泊いくらですか。
Một đêm giá bao nhiêu?
Cách đọc khác của 「泊」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
泊
BẠC, PHÁCH
On: ハク
Kun: と.まる、と.める
overnight stay; put up at; ride at anchor
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗