TanroDictionary Sổ từ

泊 はく

BẠC

Nhật
0

泊 (はく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: số đêm lưu trú; (hiếm) sự ngủ trọ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số đêm lưu trútrợ số từ
  2. (hiếm) sự ngủ trọdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for nights of a staytrợ số từJMdict
  2. overnight stay; lodgingdanh từJMdict
  3. nights stayed, nightstrợ số từWiktionary

Cách dùng

"Đêm (lưu trú)": hậu tố đếm số đêm: 「一泊二日」 — 2 ngày 1 đêm; 「三泊する」 — ở lại 3 đêm. Đọc ぱく/はく tùy số (一泊 いっぱく, 二泊 にはく).

Ví dụ

  1. 京都に二泊三日で旅行した。

    Tôi đi du lịch Kyoto 3 ngày 2 đêm.

  2. 一泊いくらですか。

    Một đêm giá bao nhiêu?

Cách đọc khác của 「泊」

泊

とまり

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

泊
BẠC, PHÁCH On: ハク Kun: と.まる、と.める overnight stay; put up at; ride at anchor 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗