TanroDictionary Sổ từ
泊

Chữ Hán 泊 BẠC, PHÁCH

Âm On
ハク
Âm Kun
と.まる、と.める
Nghĩa (Anh)
overnight stay; put up at; ride at anchor
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 泊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泊 11 từ