泰
やすしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
泰
THÁI
On: タイ
Kun: –
peaceful; calm; peace; easy; Thailand; extreme; excessive; great
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗