TanroDictionary Sổ từ

泰 タイ

THÁI

Nhật Thông dụng
0

泰 (タイ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Thái Lan (gọi tắt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thái Lan (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Thailanddanh từJMdict
  2. peaceful, calmchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「泰」

泰

やすし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

泰
THÁI On: タイ Kun: – peaceful; calm; peace; easy; Thailand; extreme; excessive; great 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗