TanroDictionary Sổ từ
泰

Chữ Hán 泰 THÁI

Âm On
タイ
Nghĩa (Anh)
peaceful; calm; peace; easy; Thailand; extreme; excessive; great
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 泰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 泰 3 từ