TanroDictionary Sổ từ

涙嚢 るいのう

LỆ NANG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. lachrymal sac; tear sac; dacryocystdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép