TanroDictionary Sổ từ
涙

Chữ Hán 涙 LỆ

Âm On
ルイ、レイ
Âm Kun
なみだ
Nghĩa (Anh)
tears; sympathy
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 涙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 涙 7 từ