Trang chủChữ Hán N3 – N2涙 涙 Chữ Hán 涙 LỆ Âm Onルイ、レイ Âm Kunなみだ Nghĩa (Anh)tears; sympathy Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 涙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 涙 7 từ 涙なみだnước mắt 催涙さいるいgây chảy nước mắt 感涙かんるいnước mắt cảm động 涙声なみだごえgiọng nghẹn ngào 悔し涙くやしなみだnước mắt uất ức, nước mắt cay đắng 涙ぐむなみだぐむrưng rưng nước mắt, cảm động rơi lệ 涙ぐましいなみだぐましいcảm động, đáng thương ← 消 TIÊU 液 DỊCH →