TanroDictionary Sổ từ

渇 かつ

KHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơn khátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thirstdanh từ
  2. to dry up, parch, resectchữ Hán
  3. drynesschữ Hán
  4. dry upaffix

Cách dùng

"Cơn khát" (văn viết): 「渇を癒やす」 — làm dịu cơn khát (cả nghĩa bóng: thỏa khao khát). Hằng ngày nói 喉の渇き.

Ví dụ

  1. 冷たい水で渇を癒やした。

    Tôi làm dịu cơn khát bằng nước lạnh.

  2. 名作を読んで心の渇を癒やした。

    Đọc tác phẩm hay để thỏa cơn khát tâm hồn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép