TanroDictionary Sổ từ
渇

Chữ Hán 渇 KHÁT

Âm On
カツ
Âm Kun
かわ.く
Nghĩa (Anh)
thirst; dry up; parch
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 渇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渇 6 từ