TanroDictionary Sổ từ

渋々 しぶしぶ

SÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miễn cưỡng, bất đắc dĩtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reluctantly; unwillinglytrạng từ

Cách dùng

"Miễn cưỡng, bất đắc dĩ": 「渋々承知する」 — miễn cưỡng đồng ý; 「渋々従う」. Sắc thái không vui.

Ví dụ

  1. 彼は渋々その条件を受け入れた。

    Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận điều kiện đó.

  2. 子どもは渋々宿題を始めた。

    Đứa trẻ bất đắc dĩ bắt đầu làm bài tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép